Bài 4: Khoảng cách thật sự giữa nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng
Link bài 3:
Khoảng cách không chỉ nằm ở tiền. Tôi cho rằng có năm khoảng cách lớn.
Một là khoảng cách về “điểm chạm hằng ngày”
Ngân hàng dẫn đầu cố gắng xuất hiện trong nhiều khoảnh khắc của khách hàng: nhận lương, chuyển tiền, mua sắm, du lịch, học phí, bảo hiểm, đầu tư, vay, quản lý chi tiêu. Ngân hàng nhỏ thường chỉ xuất hiện khi khách hàng gửi tiết kiệm, vay vốn hoặc cần giao dịch cụ thể.
Ví dụ: nếu một khách hàng mở app MB, Vietcombank hoặc BIDV mỗi ngày để thanh toán, quản lý tài chính và nhận ưu đãi, ngân hàng đó đang xây thói quen. Nếu khách hàng chỉ nhớ đến ngân hàng nhỏ khi sắp đến ngày đáo hạn sổ tiết kiệm, ngân hàng nhỏ đang ở vị thế yếu hơn rất nhiều.
Hai là khoảng cách về dữ liệu
Ngân hàng lớn có nhiều giao dịch hơn, nhiều khách hàng hơn, nhiều sản phẩm hơn, nhiều đối tác hơn. Do đó, họ có nhiều dữ liệu hơn để cá nhân hóa và kiểm soát rủi ro.
Dữ liệu giống như “trí nhớ” của ngân hàng. Ngân hàng càng nhớ đúng, càng phục vụ tốt. Ngân hàng nhớ sai hoặc không nhớ gì, sẽ bán sản phẩm đại trà.
Ba là khoảng cách về tốc độ thử nghiệm
Ngân hàng dẫn đầu có Digital Factory, squad Agile, data team, AI team, API platform. Họ có thể thử nghiệm sản phẩm, đo dữ liệu, sửa nhanh. Ngân hàng nhỏ thường còn phụ thuộc nhiều vào vendor, quy trình phê duyệt dài, đội IT mỏng, BA/Product thiếu kinh nghiệm product discovery.
Theo file Business Analysis Best Practices, BA có vai trò làm cầu nối giữa business và IT, giúp làm rõ nhu cầu, quản lý kỳ vọng, giảm khoảng cách giao tiếp và đảm bảo hệ thống đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Với ngân hàng nhỏ, năng lực BA/Product càng quan trọng vì nguồn lực ít thì càng không được phép làm sai bài toán.
Bốn là khoảng cách về hệ sinh thái
Ngân hàng lớn có thể tự xây hoặc kéo đối tác vào hệ sinh thái của mình. Ngân hàng nhỏ khó làm vậy.
Nhưng ngân hàng nhỏ có thể đi theo cách khác: không nhất thiết kéo khách hàng vào app của mình mỗi ngày, mà có thể “nhúng” dịch vụ tài chính vào nơi khách hàng đã ở sẵn, như phần mềm bán hàng, phần mềm kế toán, nền tảng thương mại địa phương, trường học, bệnh viện, hiệp hội doanh nghiệp nhỏ.
Năm là khoảng cách về niềm tin số
Khi giao dịch số tăng, rủi ro lừa đảo, giả mạo, chiếm đoạt tài khoản, social engineering cũng tăng. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định 2345/QĐ-NHNN về các giải pháp an toàn, bảo mật
trong thanh toán trực tuyến và thanh toán thẻ ngân hàng; đồng thời ngành ngânnhàng đặt trọng tâm lớn vào an toàn thông tin và chống gian lận.
Ngân hàng nhỏ nếu để xảy ra sự cố niềm tin sẽ khó phục hồi hơn ngân hàng lớn. Vì vậy, an toàn số không còn là chi phí kỹ thuật. Nó là một phần của sản phẩm.
