Văn hoá Đông - Tây, một chủ đề không mới

yangliu_5

Có những điều rất nhỏ trong đời sống, nhưng lại phản ánh những ý nghĩa rất sâu trong cách con người nhìn và tương tác với thế giới. Ví dụ cách chúng ta ăn uống. Người “phương Tây” ăn bằng dao và nĩa, mỗi người một phần, một chiếc đĩa riêng, ranh giới rõ ràng giữa phần của tôi và phần của người khác. Ngược lại, người “phương Đông” ăn bằng đũa, ngồi chung một mâm, gắp chung một món, ranh giới trở nên mềm hơn và mang tính chia sẻ nhiều hơn.

Thoạt nhìn, đây chỉ là khác biệt về cách sinh hoạt của một tập thể. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đó là hai cách tiếp cận khác nhau với thế giới: một bên đề cao tính cá nhân và sự riêng tư, một bên thiên về tính cộng đồng và sự kết nối.

Giáo sư Trần Ngọc Thêm từng nói rằng văn hoá nằm trong những thói quen rất nhỏ của đời sống. Đôi đũa, cái nĩa chính là một ví dụ điển hình. Đằng sau đó là những yếu tố lịch sử xa xưa phản ánh cách con người sinh sống, hợp tác và tồn tại, dần trở thành thói quen, rồi thành văn hoá. Nó quen thuộc đến mức, chúng ta không nhận ra rằng mình đang mang theo cả một cách nhìn thế giới đã được hình thành từ hàng nghìn năm trước.

Vậy điều gì đã tạo nên sự khác biệt đó? Nó ảnh hưởng, thể hiện như thế nào đến cuộc sống hàng ngày của những con người bên trong tập thể đó?

Phần 1: Từ đồng ruộng, con bò đến cách tổ chức xã hội

Để hiểu tại sao người Đông và người Tây nhìn thế giới khác nhau, chúng ta cần bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn giản: họ làm gì để sống?

Nhìn lại bản đồ các nền văn minh cổ đại phương Đông, có một điểm chung rất dễ nhận ra: tất cả đều hình thành bên cạnh những con sông lớn. Ai Cập có sông Nile, Lưỡng Hà giữa hai con sông Tigris và Euphrates. Ấn Độ bao tiêu Ấn và sông Hằng. Trung Quốc bảo kê Hoàng Hà và Trường Giang. Đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên, những con sông đó mang theo phù sa làm cho đất đai màu mỡ hơn bất kỳ vùng đất nào khác. Và khi đất đai màu mỡ việc trồng trọt (đặc biệt các loại cây ưu nước) trở nên dễ dàng hơn, con người bắt đầu định cư, xây dựng làng mạc. Nền văn minh nông nghiệp (hình như còn gọi là văn minh Lúa nước) phương Đông ra đời từ đó.

Nhưng đời không như là mơ, trồng trọt ven sông không đơn giản chỉ là cắm hạt xuống đất và chờ thu hoạch. Lũ lụt có thể cuốn trôi tất cả trong một đêm. Hạn hán có thể làm khô cạn mùa màng cả năm. Để sống được, con người phải học cách TRỊ THUỶ như: đắp đê ngăn lũ, đào kênh dẫn nước, xây hồ chứa cho mùa khô. Đây không phải công việc một người hay một gia đình có thể tự làm. Nó đòi hỏi hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người cùng hành động theo một kế hoạch chung, dưới sự điều phối của một trung tâm quyền lực đủ mạnh.

Nói cách khác, để sinh tồn, người phương Đông cổ đại buộc phải tổ chức thành cộng đồng lớn, phân công rõ ràng, và tập trung quyền lực vào một (vài) cá nhân. Đây chính là mầm mống đầu tiên của nhà nước tập quyền phương Đông với Vua là người đứng đầu, nắm toàn bộ quyền lực trong tay và được gọi là THIÊN TỬ (Con của trời).

Trong khi đó, ở phía bên kia của lục địa Á-Âu, những người anh em thiện lành phương Tây chọn một cách sống khác. Văn mình phương Tây lại phát triển trên những vùng địa hình rất khác nhau từ thảo nguyên mênh mông của Trung Á, đến các thung lũng và bờ biển Địa Trung Hải, rồi những đồng cỏ trải dài ở Bắc và Tây Âu. Đất đai phân tán, con người sống rải rác, di chuyển nhiều, và ít phụ thuộc vào một vùng đất và ít phụ thuộc nhau hơn. Hôm nay gia súc ăn hết cỏ ở đây thì họ lại lên đường tìm kiếm vùng đất khác.

Thay vì trồng trọt cố định, tổ tiên người phương Đông thuần hoá gia súc: bò, cừu, ngựa và di chuyển theo đàn vật nuôi. Không cần đắp đê, không cần kênh mương, không cần điều phối hàng nghìn người theo mùa vụ. Mỗi nhóm nhỏ tự quyết định khi nào di chuyển, đi đâu, làm gì. Sự sống còn phụ thuộc vào khả năng tự lập của từng người, từng gia đình, từng bộ tộc.

Ngay cả ngôn ngữ cũng mang dấu ấn của một nền kinh tế chăn nuôi: chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái, chữ Alpha trong tiếng Hy Lạp bắt nguồn từ chữ Aleph trong tiếng Phoenicia, có nghĩa là con bò. Hình dạng ban đầu của nó là đầu một con bò với hai chiếc sừng, sau đó được xoay lại và đơn giản hoá dần.

Lối sống du mục và chăn nuôi đó tạo ra một văn hoá khác hẳn. Khi không ai cần phụ thuộc vào nhau để sống, quyền lực tập trung trở nên không cần thiết thậm chí bị coi là mối đe doạ. Thay vào đó, các nhóm nhỏ tự quản, tự thương lượng, tự đặt ra luật chơi cho mình. Đây chính là mầm mống đầu tiên của tư tưởng tự trị và phân quyền mà sau này phương Tây phát triển thành các thể chế chính trị hiện đại.

Hai lối sống đó dẫn đến hai cách tổ chức xã hội hoàn toàn khác nhau. Phương Đông hình thành những nhà nước tập quyền lớn, nơi cá nhân tồn tại trong mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng - gia đình, làng xã, triều đình đứng đầu là THIÊN TỬ. Trật tự và sự hài hoà được đặt lên trên tự do cá nhân. Phương Tây ngược lại, hình thành những cộng đồng nhỏ tự quản, nơi cá nhân có tiếng nói riêng và quyền lực phải được chia sẻ, kiểm soát lẫn nhau.

Một bên xây xã hội từ trên xuống. Một bên xây từ dưới lên. Và sự khác biệt đó không dừng lại ở chính trị nó thấm vào văn hoá, tư tưởng, và cách mỗi người nhìn nhận vị trí của mình trong thế giới này.

Trong truyện ngắn Vợ Nhặt của Kim Lân, có một chi tiết nhỏ nhưng nói lên rất nhiều điều. Hai mẹ con Tràng là “dân ngụ cư” (người từ nơi khác đến) không có gốc rễ ở làng. Và chính vì vậy, họ bị nhìn với ánh mắt khác, bị đặt ra ngoài rìa cộng đồng. Không phải vì họ làm điều gì sai. Chỉ đơn giản là vì họ không thuộc về nơi đó. Như cây lục bình không rễ, trôi dạt trên mặt nước mà không bám được vào đâu.

Đó là văn hoá nông nghiệp định cư nói chuyện. Trong một xã hội mà sự sống còn phụ thuộc vào cộng đồng, việc không thuộc về đâu là một thiệt thòi thực sự không chỉ về tình cảm, mà còn về sinh tồn.

Phần 2: Từ cách sống đến cách nghĩ

Khi điều kiện sống khác nhau, con người không chỉ tổ chức xã hội khác nhau. Họ còn bắt đầu nhìn thế giới theo những cách khác nhau và những cách nhìn đó trở thành triết học, tôn giáo, và hệ giá trị của cả một nền văn minh.

Phương Đông nhìn thế giới như một tổng thể.

Nền nông nghiệp lúa nước không chỉ tạo ra nhà nước tập quyền nó còn tạo ra một nền văn hoá đặt cộng đồng lên trên tất cả. Khi cuộc sống còn phụ thuộc vào việc cả làng cùng đắp đê, cùng dẫn nước, cùng thu hoạch đúng mùa, thì mối quan hệ giữa người với người trở nên thiêng liêng. Tình làng nghĩa xóm không chỉ là cảm xúc mà còn là điều kiện sinh tồn.

Từ đó hình thành một văn hoá trọng tình, trọng quan hệ. Người phương Đông ứng xử không chỉ dựa trên luật lệ hay quy tắc, mà dựa trên tình nghĩa và hoàn cảnh cụ thể, rất mềm dẻo linh hoạt (bởi vậy đi ngoài đường gặp kẹt hay leo lề, một biểu hiện của sự lươn lẹo :smiling_face: ). Câu nói “phép vua thua lệ làng” là một ví dụ điển hình ngay cả luật của triều đình đôi khi cũng phải ngồi chiếu dưới trước những quy ước ngầm của cộng đồng địa phương. Bởi vì với người nông dân, làng xã mới là thứ gần gũi và quan trọng nhất, không phải triều đình ở đâu đâu không biết. Cuộc sống của họ hầu hết chỉ quanh quẩn phía sau luỹ tre đầu làng. Hình ảnh tre cũng là một biểu tượng cho sự nương tựa, phụ thuộc lẫn nhau của người phương Đông.

Và vì phụ thuộc vào thiên nhiên, con người phương Đông cổ đại cũng học cách kính sợ và thờ phụng thiên nhiên. Lũ lụt, hạn hán, bão tố (những thứ đó quyết định sự sống còn của cả một cộng đồng nhưng nằm ngoài tầm kiểm soát của con người). Khi không thể kiểm soát, con người tìm cách hoà giải thờ thần sông, thần mưa, thần đất, cúng bái theo mùa vụ. Thiên nhiên không phải thứ để chinh phục, mà là thứ cần được xoa dịu và thuận theo.

Các tôn giáo lớn hình thành sau này đều phản ánh tinh thần đó. Đạo giáo gọi đó là Đạo là con đường, dòng chảy tự nhiên mà con người nên thuận theo, không nên cưỡng lại. Phật giáo nhìn thấy sự liên kết giữa mọi hiện tượng, không có gì tồn tại độc lập. Nho giáo đặt con người vào một mạng lưới quan hệ chặt chẽ với cha mẹ, với vua, với trời đất và xem việc giữ đúng vị trí trong mạng lưới đó là đạo đức cao nhất (Chính Danh).

Trong cách nhìn này, cái tôi cá nhân không phải là trung tâm. Con người là một phần của cái gì đó lớn hơn gia đình, cộng đồng, vũ trụ. Sống tốt không phải là sống cho mình, mà là sống đúng với vai trò của mình trong tổng thể đó.

Phương Tây nhìn thế giới như một tập hợp các phần riêng biệt.

Nếu người phương Đông sinh tồn nhờ cộng đồng, thì người phương Tây sinh tồn nhờ cá nhân. Người chăn nuôi du mục không cần cả làng cùng đắp đê, họ cần một người đủ mạnh để bảo vệ đàn gia súc, đủ khôn để tìm đồng cỏ mới, đủ dũng cảm để đối mặt với thú dữ hay bộ tộc thù địch. Năng lực cá nhân, trong môi trường đó, có giá trị quyết định sinh tử, vận mệnh.

Từ đó hình thành một văn hoá trọng cá nhân, trọng quyền tự quyết. Mỗi người có tiếng nói riêng, có quyền lợi riêng cần được bảo vệ. Ngay cả trong quan hệ với quyền lực, người phương Tây sớm hình thành tư tưởng rằng lãnh đạo không phải cha mẹ ban ơn mà là người được trao quyền, và quyền đó có thể bị lấy lại. John Locke cho rằng chính quyền tồn tại để phục vụ người dân. Nhà nước sinh ra từ sự thoả thuận tự nguyện của các thành viên (Khế ước xã hội - Jean-Jacques Rousseau)

Điều đó còn phản ánh rõ trong cách người phương Tây hình dung về các vị thần. Thần Zeus ngoại tình, thần Ares hiếu chiến, thần Hera ghen tuông, thần Prometheus dám đánh cắp lửa từ tay các thần để trao cho con người. Các vị thần Hy Lạp không phải những đấng thuần khiết, toàn năng cần được kính sợ họ có dục vọng, có điểm yếu, có thể phạm sai lầm, và đôi khi bị con người hay các thần khác đánh bại. Họ giống con người hơn là siêu việt hơn con người.

Đây là một khác biệt rất lớn so với phương Đông, nơi các vị thần và đấng tối cao thường được hình dung là thuần khiết, siêu việt, và đứng hoàn toàn ngoài tầm với của con người bình thường. Khi thần thánh cũng có thể sai lầm và bị đánh bại, con người sẽ ít sợ hãi hơn và dám đặt câu hỏi nhiều hơn.

Và vì không phụ thuộc vào thiên nhiên theo cách đó, người phương Tây có xu hướng đối mặt và chinh phục thiên nhiên hơn là thờ phụng và thuận theo. Khi gặp con sông, họ tìm cách bắc cầu. Khi gặp núi, họ tìm cách vượt qua. Thiên nhiên là thứ cần được hiểu, được kiểm soát, và được khai thác để phục vụ con người không phải thứ cần được xoa dịu bằng lễ vật và lời cầu nguyện.

Triết học Hy Lạp cổ đại phản ánh rõ tinh thần đó. Thay vì hỏi “làm thế nào để hoà hợp với thế giới?”, các triết gia Hy Lạp hỏi “thế giới này được tạo ra từ gì, và lý trí có thể hiểu nó đến đâu?” Plato tách biệt thế giới ý niệm và thế giới vật chất. Aristotle quan sát, phân loại, giải phẫu từng hiện tượng để tìm ra quy luật. Descartes sau này đẩy điều đó đi xa hơn với câu nói nổi tiếng: “Tôi suy nghĩ, vậy tôi tồn tại” đặt lý trí cá nhân vào trung tâm của mọi nhận thức. Và Kitô giáo, tôn giáo định hình phương Tây suốt hàng nghìn năm, cũng đặt con người ở vị trí đặc biệt được tạo ra theo hình ảnh của Chúa, được trao quyền cai quản muôn loài. Tất cả đều xuất phát từ cùng một điểm: con người không phải một phần của tự nhiên, mà là chủ thể đứng trước tự nhiên, có khả năng hiểu và thay đổi nó.

Hai cách nhìn, hai hệ giá trị.

Sự khác biệt đó không dừng lại ở triết học hay tôn giáo. Nó đi vào từng câu hỏi rất cụ thể của đời sống. Khi một đứa trẻ phương Đông làm điều gì sai, cha mẹ thường nói: “Con như vậy làm gia đình mất mặt, mày bôi tro trét trấu vào cái gia đình này” Khi một đứa trẻ phương Tây làm điều gì sai, cha mẹ thường nói: “Con đã làm tổn thương người khác.” Một bên gắn hành vi cá nhân với danh dự tập thể. Một bên gắn hành vi cá nhân với trách nhiệm cá nhân. Cùng một việc sai, nhưng lý do để không làm lại hoàn toàn khác nhau.

Hay khi một người trẻ phải chọn giữa ước mơ của bản thân và kỳ vọng của gia đình câu hỏi mặc định của người phương Đông thường là “mình nên làm gì cho đúng với bổn phận?”, còn câu hỏi mặc định của người phương Tây lại là “mình thực sự muốn gì?” Không phải vì người này ích kỷ hơn hay người kia thiếu bản lĩnh hơn. Mà vì họ xuất phát từ hai hệ giá trị khác nhau một bên đặt trách nhiệm với tập thể lên trên, một bên đặt quyền tự quyết của cá nhân lên trên.

Và điều thú vị là cả hai cách đó đều có lý mỗi cái phù hợp với điều kiện đã sinh ra nó. Văn hoá cộng đồng giúp người phương Đông vượt qua thiên tai, chiến tranh, và những thời kỳ khó khăn bằng sức mạnh của tập thể. Văn hoá cá nhân giúp người phương Tây đổi mới, sáng tạo, và dám phá vỡ những quy ước cũ để tiến về phía trước.