PERFORMANCE = POTENTIAL − INTERFERENCE
Tác giả của công thức này là Tim Gallwey, một huấn luyện viên tennis, viết cuốn The Inner Game of Tennis năm 1974. Ông quan sát các học viên của mình và nhận ra một điều lạ. Những người có tiềm năng tốt nhất thường không phải là những người chơi giỏi nhất. Rào cản lớn nhất của họ không nằm ở kỹ thuật. Nó nằm ở chính bên trong họ. Nỗi sợ đánh hỏng. Sự tự nghi ngờ. Tiếng nói phê phán trong đầu sau mỗi cú đánh. Ông gọi những thứ đó là interference.
Sau này Sir John Whitmore mang công thức này vào business coaching và tạo ra GROW Model, một trong những framework coaching phổ biến nhất thế giới, được Google dùng để đào tạo managers.
Bối cảnh của AI và tech leadership tại Việt Nam, potential của mỗi engineer, mỗi tech leader đã được khuếch đại theo cách chưa từng có. Một engineer với Claude Code hay Cursor có thể làm việc bằng nhiều engineer. Một product manager với các AI tools có thể prototype trong một ngày điều mà trước đây cần một team làm một tuần.
Potential đang tăng. Nhưng có một điều ít người nói tới. Interference cũng đang tăng. Interference của tech leader Việt Nam năm 2026 nhìn như thế này.
Nỗi sợ bị thay thế. Tôi hay gặp câu hỏi kiểu này từ các bạn senior “Junior dùng AI có thể làm được việc của senior rồi thì senior có bị thay thế không?”. Rồi ở chiều ngược lại, các bạn junior cũng hỏi tôi “Senior dùng AI làm hết những việc trước đây giao cho junior rồi thì em còn giá trị gì?”. Hai nhóm người đang sợ lẫn nhau. Cùng một công nghệ, hai nỗi sợ ngược chiều. Điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở AI. Vấn đề nằm ở câu chuyện mỗi người đang tự kể trong đầu mình.
Vậy nó đến từ đâu?
THE THREE LAWS OF PERFORMANCE
Có một cuốn sách trả lời câu hỏi này rất hay. The Three Laws of Performance của Steve Zaffron và Dave Logan. Ba quy luật đơn giản.
Quy luật thứ nhất. Con người hành động dựa trên cách tình huống hiện ra với họ, không phải dựa trên tình huống thực tế. Cùng một công nghệ AI, với người này nó hiện ra như mối đe dọa, với người kia nó hiện ra như cánh cửa. Họ hành động theo cái hiện ra, không theo cái đang có.
Quy luật thứ hai. Cách tình huống hiện ra được tạo nên bởi ngôn ngữ. Nỗi sợ không phải một đám mây mơ hồ. Nó là một câu chuyện cụ thể đang được kể trong đầu. AI sẽ thay tôi. Tôi đang tụt lại. Người khác giỏi hơn tôi. Kể câu chuyện đó đủ lâu, nó trở thành sự thật với người kể.
Quy luật thứ ba, và đây là quy luật tôi thích nhất. Ngôn ngữ kiến tạo tương lai có thể viết lại cách tình huống hiện ra. Nghĩa là câu chuyện trong đầu không phải bản án. Nó viết lại được.
Kết hợp cả hai cuốn sách lại, tôi hiểu ra một điều.
Gallwey nói cho chúng ta biết thủ phạm là interference. Zaffron và Logan nói cho chúng ta biết interference được làm bằng gì. Nó được làm bằng ngôn ngữ. Bằng câu chuyện ta tự kể.
Và điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng. Bạn không thể xóa một câu chuyện bằng ý chí. Bảo một người đừng sợ nữa là vô dụng. Cách duy nhất là viết một câu chuyện mới đủ mạnh để thay thế câu chuyện cũ.
Zaffron và Logan gọi câu chuyện cũ là default future. Tương lai mặc định. Cái tương lai mà ta ngầm tin sẽ xảy ra nếu mọi thứ cứ tiếp diễn. Với nhiều người làm tech bây giờ, default future là AI sẽ thay tôi, tôi sẽ tụt lại, vị trí của tôi sẽ biến mất. Họ sống và làm việc bên trong tương lai đó mỗi ngày mà không nhận ra. Và tương lai đó hút cạn năng lượng của họ. Họ dành sức để lo lắng về vị trí thay vì để làm việc và học hỏi. Nỗi sợ không bảo vệ được ai. Nó chỉ làm chúng ta chơi dưới sức mình đúng lúc cần chơi tốt nhất.
Ngược lại với default future là invented future. Tương lai được kiến tạo có chủ đích. Không phải bằng mơ mộng, mà bằng ngôn ngữ và cam kết. Tôi hay nói với team “Anh tin các em đủ khả năng để làm được mọi thứ. Chỉ là chưa có cơ hội. Anh là người mang đến cơ hội.”
Trước đây tôi nghĩ đó chỉ là cách động viên. Bây giờ tôi thấy nó làm đúng điều quy luật thứ ba nói. Nó không mô tả hiện tại của bạn đó. Nó kiến tạo một tương lai khác bằng ngôn ngữ. Em làm được. Cơ hội đang đến. Và khi tương lai đó được nói ra bởi người họ tin, công việc bắt đầu hiện ra khác đi với họ. Từ thử thách để sợ thành cơ hội để chứng minh.
Tất nhiên nói không thôi chưa đủ. Sau câu nói đó phải là cơ hội thật. Một dự án được giao thật. Một sự tin tưởng thật, kể cả khi họ chưa cảm thấy sẵn sàng. Bởi vì cảm giác sẵn sàng chỉ xuất hiện sau khi ta đã làm, không phải trước. Và cơ hội luôn đi kèm rủi ro. Nếu chờ đến khi không còn rủi ro nữa mới dám nhận, ta đã bỏ lỡ cơ hội rồi.
Gallwey nói khi bạn giảm interference đủ nhiều, potential tự nhiên xuất hiện. Zaffron và Logan chỉ cách giảm. Không phải bằng cách đè nén nỗi sợ, mà bằng cách viết một tương lai mới để nỗi sợ cũ mất chỗ đứng.
Vậy nên nếu bạn đang dẫn dắt một team trong thời AI, tôi nghĩ có ba việc đáng làm.
Thứ nhất, lắng nghe câu chuyện team đang tự kể. Một engineer stuck có thể không phải vì thiếu kỹ thuật, mà vì câu chuyện trong đầu họ đang kể rằng họ không còn thuộc về đâu trong thế giới đang thay đổi này.
Thứ hai, để ý câu chuyện của chính mình. Leader cũng có default future. Nếu bạn sống trong nỗi hoảng loạn chạy theo trend, team sẽ hấp thu năng lượng đó. Sự bình tĩnh trong bất định là món quà lớn nhất bạn tặng cho team.
Thứ ba, dùng ngôn ngữ để mở tương lai cho người khác, rồi đưa cơ hội thật đi kèm. Có những người trong team đang mang potential mà chính họ chưa biết. Họ không cần thêm một khóa học. Họ cần một người nói với họ về một tương lai khác, và trao cho họ cơ hội bước vào tương lai đó.
Tôi vẫn đang nghiền ngẫm cả hai cuốn sách này. Đôi khi tôi quên. Đôi khi tôi nhìn team và chỉ thấy potential chưa khai thác, mà quên nhìn câu chuyện đang cản họ. Đôi khi tôi tự đẩy mình bằng cách học thêm làm thêm, trong khi thứ cần viết lại là câu chuyện trong đầu chính tôi.
Nhưng tôi tin đây là điều leadership thật sự cần trong AI era. Không phải push team làm nhiều hơn. Mà là giúp họ viết lại câu chuyện, dọn đường và mở cửa cho những gì đã có sẵn trong họ được xuất hiện.