Wicked problems - Vấn đề nan giải và cách giải quyết chúng

Berkeley, 1973: Khoảnh khắc khoa học thừa nhận giới hạn của mình

Một buổi sáng tháng Ba năm 1972, ở St. Louis bang Missouri, người ta cho nổ tung khối nhà đầu tiên của khu chung cư Pruitt-Igoe. Hai mươi năm trước, công trình này từng được tôn vinh là kiệt tác của quy hoạch hiện đại — 33 tòa nhà mười một tầng, thiết kế bởi một kiến trúc sư từng đoạt giải, hứa hẹn xoá tận gốc nạn ổ chuột cho hơn 12.000 cư dân nghèo của thành phố. Hai mươi năm sau, nó trở thành biểu tượng của thất bại: tội phạm hoành hành, hành lang bốc mùi nước tiểu, gần một nửa số căn hộ bị bỏ trống. Khi quả bộc phá đầu tiên nổ, một nhà phê bình kiến trúc gọi đó là “ngày chủ nghĩa hiện đại đã chết”.

Cách đó hơn ba nghìn cây số, ở Berkeley California, hai vị giáo sư đang viết một bài báo cố gắng giải thích vì sao những thảm hoạ như Pruitt-Igoe lại xảy ra — và vì sao chúng sẽ còn tiếp tục xảy ra. Bài báo của họ, công bố năm 1973 trên tạp chí Policy Sciences, có tựa đề “Dilemmas in a General Theory of Planning”. Nó dài vỏn vẹn mười lăm trang. Nó đặt ra một thuật ngữ — wicked problem — mà nửa thế kỷ sau vẫn được trích dẫn hàng nghìn lần mỗi năm.

Và lập luận trung tâm của nó, đến giờ vẫn gây tranh cãi, có thể tóm gọn trong một câu: những vấn đề quan trọng nhất của xã hội về bản chất không thể giải được bằng khoa học.

Hai giáo sư và một câu hỏi khó chịu

Horst Rittel (1930–1990) sinh ra ở Đức, là giáo sư về “khoa học thiết kế” tại Đại học California, Berkeley. Melvin Webber (1920–2006) là giáo sư quy hoạch đô thị cùng trường. Họ thuộc thế hệ học giả lớn lên trong niềm tin gần như tuyệt đối vào khả năng của khoa học và kỹ thuật. Sau Thế chiến II, niềm tin ấy có cơ sở: vũ khí nguyên tử, kháng sinh, máy tính, chương trình Apollo. Nếu nước Mỹ có thể đưa người lên mặt trăng, chắc chắn nó cũng có thể xoá đói giảm nghèo, dẹp được nạn phân biệt chủng tộc, làm cho các thành phố trở nên đáng sống.

Cả một thế hệ kỹ trị (technocrats) đã làm việc dưới giả định đó. Tổng thống Lyndon Johnson tuyên chiến với nghèo đói. Robert McNamara — Bộ trưởng Quốc phòng, cựu chủ tịch Ford, môn đệ của trường phái “phân tích hệ thống” — mang những công cụ tối ưu hoá vào điều hành cuộc chiến Việt Nam. Khắp các trường đại học Mỹ, ngành policy sciences mới ra đời với hứa hẹn: chúng tôi sẽ xử lý các vấn đề xã hội theo cách kỹ sư xử lý cầu cống.

Nhưng đến cuối thập niên 1960, có gì đó rõ ràng đã sai. Chiến tranh Việt Nam sa lầy. Các chương trình Great Society không xoá được nghèo đói. Phong trào urban renewal — phá khu cũ xây khu mới với danh nghĩa quy hoạch khoa học — gây ra nhiều thảm hoạ hơn là giải pháp. Pruitt-Igoe chỉ là một trong hàng chục ví dụ.

Năm 1969, tại hội nghị thường niên của Hiệp hội vì sự Tiến bộ Khoa học Hoa Kỳ (AAAS) ở Boston, Rittel trình bày một bài tham luận khiến đồng nghiệp khó chịu. Ông nói rằng thất bại của những kế hoạch lớn ấy không phải do thiếu dữ liệu, không phải do thiếu tài năng, không phải do thiếu kinh phí. Thất bại đến từ chính bản chất của vấn đề. Có một loại vấn đề mà cách tư duy khoa học — định nghĩa rõ ràng, đo đạc được, có giả thuyết kiểm chứng được — đơn giản là không áp dụng được.

Webber thuyết phục Rittel viết ý tưởng đó thành một bài báo chính thức. Bốn năm sau, “Dilemmas” ra đời.

Tame và Wicked

Để hiểu lập luận của hai tác giả, cần một sự phân biệt mà họ gọi là tame problemswicked problems.

Tame, dịch sát nghĩa là “thuần”, “hiền”. Đây là những vấn đề mà khoa học và kỹ thuật giải quyết tốt: phương trình toán học, ván cờ vua, thiết kế một cây cầu chịu tải, tổng hợp một loại thuốc kháng sinh, một ca mổ ruột thừa. Tame problems có vài đặc điểm chung. Bạn có thể nói rõ vấn đề là gì. Có một (hoặc một số) lời giải đúng, và bạn biết khi nào mình đã giải xong. Khi giải sai, bạn có thể thử lại. Mỗi bài toán tương tự đủ với bài khác để kinh nghiệm xử lý bài này áp dụng được cho bài kia.

Tame không có nghĩa là dễ. Đưa người lên mặt trăng là một tame problem cực kỳ phức tạp — nhưng nó vẫn là tame. Có định nghĩa rõ (đưa người sống đến mặt trăng và quay về), có tiêu chí thành công rõ (sống), có khả năng test (từ Apollo 1 đến Apollo 10 trước khi Apollo 11 hạ cánh). Toàn bộ chương trình NASA là một bài toán kỹ thuật vĩ đại, nhưng vẫn cùng loại với bài toán xây cầu — chỉ là to hơn nhiều lần.

Wicked problems thì khác hẳn về loại. Từ “wicked” ở đây không có nghĩa là “độc ác” mà là bướng bỉnh, lươn lẹo, không chịu để mình bị thuần phục. Rittel và Webber liệt kê mười đặc tính, nhưng đằng sau cả mười đặc tính là một sự thật duy nhất: với wicked problem, không tồn tại một góc nhìn khách quan từ đó có thể nói “đây là vấn đề, đây là giải pháp đúng”.

Đặc tính đầu tiên là không có cách định nghĩa vấn đề một cách dứt khoát. Hỏi mười nhà quy hoạch “vấn đề của khu ổ chuột là gì”, bạn sẽ có mười câu trả lời khác nhau — và đều có lý: thiếu nhà ở, thiếu việc làm, phân biệt chủng tộc, văn hoá nghèo, chính sách bất công, di cư nội địa, suy thoái kinh tế khu vực. Mỗi cách định nghĩa lại dẫn đến một bộ giải pháp khác. Và bạn không thể “chứng minh” cách định nghĩa nào đúng hơn — vì cách bạn định nghĩa vấn đề đã hàm chứa luôn giải pháp bạn ủng hộ.

Đặc tính thứ hai là không có “stopping rule” — không có dấu hiệu nội tại nào báo rằng bài toán đã giải xong. Một ván cờ kết thúc khi chiếu hết. Một ca mổ kết thúc khi vá vết thương xong. Còn “xoá nghèo đói ở thành phố này” thì kết thúc khi nào? Khi tỷ lệ dưới chuẩn nghèo về 0? Khi không còn ai phàn nàn? Bạn dừng vì hết tiền, hết nhiệm kỳ chính trị, hoặc đơn giản vì mọi người đã chuyển sự chú ý sang vấn đề khác.

Thứ ba, giải pháp cho wicked problem không phải đúng-hay-sai mà là tốt-hơn-hay-tệ-hơn — và việc đánh giá tốt hay tệ phụ thuộc vào ai phán xét, từ góc độ nào, theo thang giá trị gì. Một dự án giải toả khu ổ chuột để xây đường cao tốc có thể “thành công” theo chỉ số lưu thông, “thất bại” theo chỉ số gắn kết cộng đồng, và là “tội ác” theo cách nhìn của những gia đình bị di dời.

Thứ tư, không có phép thử ngay lập tức nào cho giải pháp. Hậu quả của một chính sách giáo dục lan toả qua hàng chục năm. Hậu quả của một quyết định quy hoạch lộ ra sau cả một thế hệ.

Thứ năm — và đây là điểm khiến nhiều người làm chính sách rùng mình — mọi giải pháp đều là “one-shot operation”. Bạn không thể thử dự án Pruitt-Igoe rồi rút kinh nghiệm xây lại. Mười hai nghìn con người đã sống ở đó. Cộng đồng cũ đã bị xé nhỏ. Khi công trình thất bại, bạn không quay về điểm xuất phát — bạn ở trong một thế giới đã bị thay đổi mà không thể đảo ngược.

Năm đặc tính còn lại nói: tập các giải pháp khả thi không thể liệt kê đầy đủ; mỗi wicked problem là duy nhất, không sao chép giải pháp từ case khác được; mỗi wicked problem có thể được xem như triệu chứng của một wicked problem khác (giải tội phạm hay giải nghèo? giải nghèo hay giải bất bình đẳng?); nguyên nhân có thể được giải thích theo vô số cách khác nhau và mỗi cách lại dẫn đến hành động khác nhau; và cuối cùng — nhà hoạch định không có quyền sai. Khác với nhà khoa học có thể công bố một giả thuyết sai rồi rút lại, người làm chính sách chịu trách nhiệm pháp lý và đạo đức với những hệ quả thực lên những con người thực.

Vì sao “khoa học” không cứu được

Lập luận sâu hơn của Rittel và Webber là: cố gắng áp dụng phương pháp khoa học cổ điển vào wicked problem không chỉ vô ích, mà còn có hại. Khoa học vận hành bằng cách trừu tượng hoá — tách vấn đề ra khỏi bối cảnh, giảm số biến, tìm quy luật phổ quát. Đó là sức mạnh của nó trong vật lý hay hoá học. Nhưng wicked problem bối cảnh. Cố tách nó khỏi bối cảnh để “phân tích thuần tuý” tức là đánh mất đúng cái thứ mình cần hiểu.

Hai tác giả cũng phản đối niềm tin vào “hoạch định duy lý” (rational planning) — quy trình tuần tự gồm xác định mục tiêu, đề xuất phương án, mô phỏng kết quả, chọn phương án tối ưu, triển khai, đo lường, hiệu chỉnh. Nghe rất hợp lý. Vấn đề: trong wicked problem, mục tiêu không thể xác định trước — mỗi bên liên quan có một mục tiêu khác nhau và thường mâu thuẫn nhau. Phương án không thể liệt kê đầy đủ. Mô phỏng không đáng tin vì hệ thống quá phức tạp. “Tối ưu” không có ý nghĩa — tối ưu theo tiêu chí của ai? Và đo lường thì lệ thuộc vào chính cái mình đo: đo nghèo đói bằng thu nhập sẽ ra một bức tranh, đo bằng chỉ số phát triển con người sẽ ra một bức khác hẳn.

Trong một xã hội đa nguyên — nơi không có “lợi ích công” tuyệt đối, không có định nghĩa khách quan về công bằng — việc tuyên bố rằng một chính sách là “đúng về mặt khoa học” không chỉ sai, mà còn nguy hiểm: nó che giấu các phán xét giá trị đằng sau những con số.

Di sản

Khi bài báo của Rittel và Webber xuất hiện năm 1973, nó không gây tiếng vang ngay lập tức. Nhưng theo thời gian, đặc biệt từ thập niên 1990 trở đi, ảnh hưởng của nó lan rộng vượt khỏi địa hạt quy hoạch đô thị. Các nhà thiết kế đón nhận nó, và khái niệm này trở thành một trong những nền tảng của phong trào design thinking. Các nhà nghiên cứu phức tạp tính (complexity science) tìm thấy ở đó một ngôn ngữ chung. Dave Snowden xây dựng khung Cynefin một phần dựa trên sự phân biệt tame–wicked. Các nhà nghiên cứu quản trị, lãnh đạo, đổi mới sáng tạo đều quay lại tham chiếu bài báo gốc.

Đến giữa thập niên 2020, chỉ riêng trên cơ sở dữ liệu Scopus, số bài học thuật sử dụng cụm “wicked problem” đã trên 200 bài mỗi năm — so với con số dưới mười bài mỗi năm trong giai đoạn 1973–2001. Bài báo gốc của Rittel và Webber được trích dẫn hơn năm nghìn lần — một con số khổng lồ với một bài báo lý thuyết không có dữ liệu thực nghiệm.

Vì sao? Có lẽ vì khái niệm này đặt tên cho một trải nghiệm mà ai cũng từng gặp nhưng không có chữ để gọi. Bạn lãnh đạo một thành phố và nhận ra “giải quyết nạn vô gia cư” không phải là bài toán có thể chốt đầu bài. Bạn điều hành một tổ chức và nhận ra “xây dựng văn hoá đổi mới” không bao giờ có ngày kết thúc. Bạn làm y tế công cộng và nhận ra mỗi “giải pháp” cho dịch bệnh đều tạo ra những vấn đề mới — từ phản ứng phụ vaccine đến tâm lý cộng đồng đến hệ luỵ kinh tế.

Khái niệm wicked problem không cho bạn lời giải. Nó cho bạn một thứ khác — một sự nhận thức tỉnh táo về việc đang ở trong loại bài toán nào, và do đó nên dùng loại tư duy nào. Sai lầm phổ biến nhất, theo Rittel và Webber, là đối xử với wicked problem như tame problem — rồi đổ lỗi thất bại cho việc thiếu dữ liệu, thiếu kế hoạch, thiếu tiền, trong khi vấn đề thật sự là cách tiếp cận đã sai về cơ bản.

Một sự khiêm tốn

Năm mươi năm sau khi “Dilemmas” được công bố, thế giới đầy ắp những wicked problems mới mà Rittel và Webber có lẽ chưa hình dung được: biến đổi khí hậu, quản trị trí tuệ nhân tạo, các đại dịch toàn cầu, di cư quy mô lớn, mất cân đối thông tin trên mạng xã hội, dịch cô đơn trong xã hội số. Mỗi vấn đề trong số đó đều mang đủ mười đặc tính mà hai vị giáo sư Berkeley đã mô tả.

Khi đứng trước những vấn đề như vậy, bài học từ bài báo cũ không phải là sự bi quan — rằng vì không giải được nên đừng cố. Bài học là một sự khiêm tốn về phương pháp: chấp nhận rằng vấn đề sẽ không bao giờ được “giải”, chỉ có thể được sống cùng tốt hơn hoặc tệ hơn; rằng lắng nghe các bên liên quan không phải là một thủ tục hành chính mà là một phần của chính việc hiểu vấn đề; rằng mỗi hành động đều có hệ quả không thể đoán trước; và rằng người dám hành động trong điều kiện như vậy phải dám chịu trách nhiệm — vì họ không có quyền sai, nhưng cũng không có quyền không hành động.

Đó có lẽ là di sản dài lâu nhất của Rittel và Webber: không phải là một lý thuyết, mà là một thái độ. Một sự thừa nhận rằng có những bài toán mà sự thông minh không đủ. Còn cần thêm cả sự khiêm tốn, sự kiên nhẫn, và lòng can đảm dân sự.
Tham khảo thêm ““Dilemmas in a General Theory of Planning” — Rittel & Webber (1973)”
Wicked Problems andClumsy Solutions: the Roleof Leadership -
https://www.researchgate.net/publication/281357989_Wicked_problems_and_clumsy_solutions_The_role_of_leadership

1 Like